Lịch thi đấu
Hôm nay
05/11
Ngày mai
06/11
Thứ 7
07/11
Chủ nhật
08/11
Thứ 2
09/11
Thứ 3
10/11
Thứ 4
11/11
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/11
Kitchee
Phnom Penh Crown
0.93
-0.25
0.89
0.93
3.25
0.85
2.06
-0.92
-0.25
0.75
0.80
1.25
0.98
2.59
10:00
05/11
Machida Zelvia
Shanghai Shenhua
-0.99
-1.50
0.83
-0.96
3.00
0.76
1.27
0.77
-0.50
-0.94
-0.97
1.25
0.77
1.74
10:00
05/11
Adelaide United
Lion City Sailors
0.83
1.00
-0.99
0.94
3.25
0.84
5.00
0.80
0.50
-0.98
0.77
1.25
-0.97
5.00
12:15
05/11
BG Pathum United
Tai Po
-0.99
-2.00
0.83
0.82
3.00
0.96
1.12
0.77
-0.75
-0.94
0.84
1.25
0.94
1.52
12:15
05/11
PKR Svay Rieng
Tampines Rovers
0.82
-1.00
-0.98
0.92
3.25
0.86
1.42
0.90
-0.50
0.90
0.77
1.25
-0.99
1.90
12:15
05/11
Gangwon
Kuching FA
0.82
-0.50
-0.98
0.97
2.50
0.81
1.70
0.81
-0.25
-0.99
0.86
1.00
0.92
2.34
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
05/11
Churchill Brothers
NorthEast United
0.94
0.50
0.88
0.93
2.75
0.85
3.78
0.84
0.25
0.98
0.69
1.00
-0.88
4.23
0.93
0.50
0.91
0.95
2.75
0.87
3.25
0.85
0.25
0.99
0.70
1.00
-0.88
3.95
14:00
05/11
ATK Mohun Bagan
Odisha FC
0.93
-1.25
0.89
0.79
2.75
0.99
1.34
0.89
-0.50
0.92
-0.99
1.25
0.77
1.83
0.80
-1.25
-0.96
0.76
2.75
-0.94
1.34
0.82
-0.50
-0.98
0.99
1.25
0.83
1.82
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
05/11
Sydney Olympic
Oakleigh Cannons
0.80
0.50
-0.98
0.85
3.00
0.89
3.17
0.75
0.25
-0.95
0.94
1.25
0.84
3.63
Cúp Quốc gia Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
05/11
National Bank
Bur Fouad
0.96
-1.50
0.86
1.00
2.75
0.76
1.22
0.96
-0.75
0.82
0.71
1.00
-0.91
1.71
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
05/11
Chindia
Gloria Popesti Leordeni
0.92
-1.00
0.89
0.87
3.00
0.86
1.50
-0.97
-0.50
0.76
0.92
1.25
0.85
2.00
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
05/11
Bunyodkor
Xorazm Urganch
-0.88
-0.25
0.72
0.81
2.50
0.93
2.31
0.86
0.00
0.92
0.77
1.00
-0.98
2.96
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Shams Azar Qazvin
Sanat Naft
0.80
0.00
0.95
0.78
2.00
0.89
2.43
0.79
0.00
0.91
-
-
-
3.33
Giải U21 UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:50
05/11
Al Jazira U21
Al Sharjah U21
0.87
-2.25
0.87
0.75
3.75
0.93
1.10
0.88
-1.00
0.82
0.74
1.50
0.97
1.39
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nữ Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
05/11
Ampem Darkoa W
Kawempe Muslim FC W
0.88
-1.00
0.76
0.73
2.75
0.87
1.50
0.96
-0.50
0.67
0.91
1.25
0.68
1.93
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Samaleswari
Dempo SC
0.91
0.75
0.74
0.80
2.75
0.81
4.33
0.95
0.25
0.68
0.97
1.25
0.63
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Israel (Ligat Al Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
05/11
Hapoel Raanana W
ASA Tel Aviv W
0.73
0.25
0.92
0.91
3.00
0.71
2.57
0.93
0.00
0.69
0.89
1.25
0.69
3.08
16:00
05/11
Maccabi Kiryat Gat W
Maccabi Holon W
0.87
-2.25
0.77
0.84
3.75
0.76
1.12
0.89
-1.00
0.72
0.81
1.50
0.76
1.42
16:00
05/11
Hapoel Tel Aviv W
Maccabi Hadera W
0.88
1.25
0.76
0.82
3.25
0.79
5.00
0.93
0.50
0.69
0.65
1.25
0.94
5.75
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Hayy AlAmir Hassan
Al Sareeh
0.84
0.25
0.80
0.80
2.25
0.81
3.08
0.58
0.25
-0.91
0.95
1.00
0.65
3.70
15:00
05/11
Al Ittihad Al Ramtha
Maan
0.79
-0.75
0.85
0.83
2.25
0.77
1.58
0.72
-0.25
0.89
0.97
1.00
0.63
-
15:00
05/11
Amman
Al Hashemeya
0.87
-1.00
0.77
0.70
2.25
0.91
1.44
0.97
-0.50
0.66
0.84
1.00
0.73
-
Qatar Stars League 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
05/11
Qatar U23
Al Khor
0.78
0.25
0.86
0.90
3.00
0.71
2.74
0.99
0.00
0.64
0.88
1.25
0.70
-
14:15
05/11
Al Markhiya
Al Waab
0.82
-1.25
0.82
0.79
2.75
0.82
1.33
0.77
-0.50
0.84
0.93
1.25
0.66
-
16:30
05/11
Al Rayyan II
Al Kharaithiyath
0.87
2.00
0.77
0.84
3.25
0.77
12.00
0.99
0.75
0.65
0.69
1.25
0.89
-
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Sunrise
Al Merreikh
0.72
0.75
0.93
0.83
2.00
0.78
4.50
-
-
-
-
-
-
5.17
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Ntugasaze
Entebbe
0.81
1.25
0.83
0.85
2.50
0.75
7.25
0.82
0.50
0.79
0.79
1.00
0.79
7.25
16:00
05/11
Express
Blacks Power
0.88
-0.50
0.76
0.69
2.00
0.92
1.88
0.99
-0.25
0.64
0.65
0.75
0.95
2.68
Giải Super League Zambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Mutondo Stars
Mufulira Wanderers
0.78
0.25
0.86
0.74
1.75
0.87
3.13
-0.91
0.00
0.58
0.85
0.75
0.73
3.78
13:00
05/11
Green Buffaloes
Zesco United FC
0.72
0.25
0.93
0.78
1.75
0.82
3.04
-0.93
0.00
0.59
0.92
0.75
0.67
3.78
13:00
05/11
NAPSA Stars
Power Dynamos
0.93
0.25
0.72
0.71
1.75
0.90
3.56
0.59
0.25
-0.93
0.84
0.75
0.73
4.57
13:00
05/11
Chirundu United
Green Eagles
0.71
0.00
0.94
0.78
1.75
0.82
2.43
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
SAT W
Banfield W
0.73
0.00
0.85
0.76
2.00
0.81
2.45
0.75
0.00
0.82
0.71
0.75
0.87
3.22
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
05/11
Al Kahraba
Zakho
0.76
0.25
0.81
0.90
2.25
0.68
2.94
-0.93
0.00
0.57
0.62
0.75
0.99
3.63
13:45
05/11
Diyala
Al Minaa
0.71
0.00
0.87
0.73
2.00
0.85
2.39
0.72
0.00
0.85
0.68
0.75
0.91
3.22
15:30
05/11
Al Mosul
Duhok FC
0.71
0.25
0.87
0.77
2.25
0.80
2.78
-0.99
0.00
0.61
0.93
1.00
0.66
3.44
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
05/11
Fanja
Al Musannah
0.73
-0.25
0.85
0.81
2.00
0.76
1.95
-0.90
-0.25
0.55
0.72
0.75
0.86
2.64
15:20
05/11
Dhofar
Saham
0.78
0.00
0.79
0.93
2.25
0.66
2.46
0.79
0.00
0.78
0.63
0.75
0.98
3.17
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
05/11
Juventud II
River Plate Montevideo II
0.68
-1.00
0.90
0.68
3.00
0.90
1.39
0.84
-0.50
0.73
0.75
1.25
0.82
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:09
05/11
Qatar (S)
Laos (S)
0.77
-1.00
0.94
0.79
1.75
0.88
1.37
0.84
-0.25
0.86
0.96
0.50
0.75
2.49
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:09
05/11
Sweden (kril)
Mexico (dan_dragonio)
0.80
-1.75
0.90
0.83
8.25
0.83
1.66
0.78
-0.75
0.93
0.79
4.00
0.89
2.61
